MAIL SLOT | English meaning - Cambridge Dictionary
MAIL SLOT - định nghĩa, nghe phát âm và hơn nữa cho MAIL SLOT: a rectangular hole in the door or in a wall near the entrance of a house or other building, ...
The U.S. Postal System - Hành trang cuộc sống
Mailbox. /ˈmeɪl.bɒks/. hòm thư. mail. /meɪl/. thư từ, bưu phẩm... letter ... mail slot. /meɪl slɒt/. khe để cho thư (gửi đi) vào. postal worker. /ˈpəʊ.stəl ...
MAIL SLOT | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge
MAIL SLOT ý nghĩa, định nghĩa, MAIL SLOT là gì: 1. a rectangular hole in the door or in a wall near the entrance of a house or other building…. Tìm hiểu thêm.
Vintage Aluminum Alloy Lockable Secure Mail Letter Post ...
Indoor Wall Mount Mail Catcher Bag Door Slot Post Box Basket Mail Boxes Organizer Security White. Thương hiệu. MMoon-L&F. Bán tại. Mỹ. Người bán Amazon. 4.2.
